Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu xây dựng Và thương mại Pna Số 16, đường Yết Kiêu, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam. 4900777607Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển xây dựng TM Hồng Phát Tổ 6, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam. 4800936980Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Nguyên Bình Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam. 4800936684Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH DịCH Vụ Và phát triển Thương MạI Thanh Bình Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam. 4800936606Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Nhật Tân Cao Bằng Số nhà 144, Tổ dân phố 21, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800936596Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Thép Và Vật Tư xây dựng Bình Minh Xóm Bó Tờ, Tổ 3, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam. 4800934422Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh thương mại Thép Tuấn Anh Tổ dân phố Đoàn Kết, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam. 4800934006Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
DNTN Vàng Tây Thành Tín Kiot công ty cổ phần thương mại tổng hợp CB, phố Hoàng Như, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800932707Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Trung Hải C014 Tổ Duyệt Trung 2, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. 4800931414Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nhôm Thép Lộc Phát Số 32, ngõ 072, phố Cũ, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800931245Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3