Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Hoàng Kim Anh 47 Lương Văn Chánh, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400977541Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Kim Oanh Tây Hòa Thôn Mỹ Xuân, Xã Hòa Thịnh, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400977326Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Kim Toàn Thảo Số 02 Ngô Quyền, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400977213Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Nam Tín Hoa 194 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400977090Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Tín Dũng Số 24A Bến xe, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400977069Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Kim Trình Sơn Hòa Thôn Ngân Điền, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400976851Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Nguyên Thôn Mỹ Xuân 1, Xã Hòa Thịnh(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam. 4400976587Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Ngọc Tường Thôn Phú Sen Đông, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400976509Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Kim Hồng Phong Số 07 Ngô Quyền, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400976481Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Ngọc Thạnh Số 20 Bùi Thị Xuân, Tổ dân phố Long Hải Nam, Phường Sông Cầu, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400976474Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Hóa Ngọc Thành Thôn Chánh Nam, Xã Xuân Thọ, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400976467Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Kinh Doanh Vàng Dung Hòa Số 05 Ngô Quyền, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400976386Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3