Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Tôn Thép Trang Bà Bảy Quốc lộ 1A, Thôn Viêm Tây 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001216432Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Nguyên Tâm 289 Lý Thường Kiệt, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001183473Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty CP Thương mại dịch vụ Sắt Thép Lê Gia Thôn Thanh Chiêm 1, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001182279Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại An Phát Huy 249 Phạm Văn Đồng, Khối Phố 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001180137Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thanh Phong Hội An Thôn Trà Quế, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001175546Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Long Trần 821 Phan Chu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001171904Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV TM - DV Vũ Song Vân 276 Trần Hưng Đạo, Khối phố Câu Hà, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001170121Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thép Thạnh Ngân 595 Phạm Văn Đồng, Khối phố 4, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001159791Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Ngọc Hoan Thành Công 800 Phan Châu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001139749Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sắt Thép Minh Thiên Đường Hùng Vương, Khối phố Long Xuyên 3, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001134853Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3