Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Cân Điện Tử Phương Trang Số 68/19, tổ 19, khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603571087Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Dương Thành Đức Số 02, tổ 1, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603567027Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Lâm Đoàn Số 267, tổ 6, ấp Suối Nhát 2, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603566802Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Trung Thảo Lộc Phát Số 1251, Tổ 1, Ấp Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603564770Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân Quốc Bảo Huy G64, đường Bùi Văn Hòa, tổ 1, KP 7A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603560279Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sắt Thép Ngọc Gia Hân Số 372B, đường Bùi Trọng Nghĩa, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603549109Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Trấn Biên VN Số 745 Xa Lộ Hà Nội, KP3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603548105Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sắt Thép Hợp Thành Công Số 52, Ấp Lộ Đức, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603547172Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Bana Tech Số 832, Tổ 18, Khu 4, Ấp 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603546563Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Huy Hoàng Phát Số 6/F1, đường số 1, khu phố Chợ Sông Mây, ấp an Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603544654Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu nông nghiệp Minh Ân Số 559/2, thôn Đông Bình, ấp Bùi Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603540385Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3