Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Sắt Thép Xuân Phúc Tổ 1, ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603465811Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Sắt Thép Tuấn Hoàng Thửa đất số 1173, Tờ Bản Đồ số 44, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3603464247Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Thụy Vi VPGD: Tầng 1, số 755, đường Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603463236Tạm ngừng hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thép Hùng Nga Ân Số 2606, đường Quốc lộ 1A, ấp Tân Tiến, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603461609Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Hùng Thơm Số 43, Tổ 15, khu 13, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603459487Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Hong Ko Vi Com Số 11C/82, KP1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603458525Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH MTV TM - DV - SX Phước Lộc Thiên Bình Số 11A/18, KP 3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603458405Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Nhôm Hưng Thịnh Số 11A12, khu phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603454658Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Đang hoạt động
-
2017
Công ty cổ phần Tâm Toàn Thiện Số 240/K2, đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603451689Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Inox Phúc Thành Đạt Số 979, tổ 1, ấp 1, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603446110Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3