Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Đại Dương Bình Thuận Số 130 đường 17/4, Xã Liên Hương, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401206275Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Tôn Thép Tánh Linh Số 299 Đường Trần Hưng Đạo, Khu phố Lạc Hà, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401203281Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ & Xây dựng Minh Bảo Tuấn Khu phố Lạc Hà, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401200890Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thép Phan Thiết Đường Trường Chinh, Thôn Xuân Hòa, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401189823Đang hoạt động
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Bạc Tín Thành Luân Thôn 1, Xã Nghị Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401186149Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Sắt Thép TVT 51 Quốc lộ 1A, Thôn Lập Sơn, Xã Tân Lập, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401176454Đang hoạt động
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Bạc Tâm Thành.T2 Số Nhà 329 Đường Nguyễn Tất Thành, Khu phố Xuân An 1, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401173407Đang hoạt động
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn Synergy One C12 KDC Kênh Bàu, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401165928Đang hoạt động
-
2017
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xuất nhập khẩu NVT Bình Thuận 79 Phạm Thị Ngư, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401153016Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Tôn Thép Xuân Bảo Số 88 Ngô Quyền, khu phố 5, Phường La Gi, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401150625Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Hồng Bình Thuận 17 Ngô Thời Nhậm, Khu phố Xuân An 1, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401139036Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3