Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Vàng Bạc Khánh Thiện Số nhà 45, đường Thanh Niên, khu phố II, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802545033Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hùng Thịnh 36 Xóm 5, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802537402Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Hưng Việt Hà Số 95, khối 5, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802503227Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và xây dựng Cường Dung Số nhà 22, đường Quốc lộ 45, thôn Phú Hưng, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802502216Đang hoạt động
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Đá Quý Thanh Phượng Phố 1, Xã Thạch Lập, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802492977Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Đá Quý Văn Nhung Số nhà 865 Đường phố Cống, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802490169Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Vàng Bạc Quân Nga Số nhà 531-533, Khu phố Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802486645Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Vàng Bạc Hải Tâm Số 539B, Khu phố Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802485793Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH XD & Thương mại Trường Thành Nhà ông Lê Văn Tùng, thôn Tiến Hưng 1, Xã Luận Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802469199Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Vàng Bạc Thanh Xuân Nhà ông Nguyễn Văn Hùng, Thôn Hữu Lễ 4, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802466310Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Hikensa Nhật Bản Chợ Kênh, thôn 11, QL 217, Xã Biện Thượng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802461714Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3