Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bốn Oanh Thôn Hải Bình, Xã Hồ Vương, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801968879Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Vàng Bạc Hải Thủy SN 137 đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801968766Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Vàng Bạc Kim Vân TH SN 549 đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801968406Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kim Trung TH Số nhà 170, phố Kiểu, Xã Yên Trường, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801966769Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Mạnh Hoài Số nhà 162, phố Kiểu, Xã Yên Trường, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801966744Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Thu Thủy TT Nhà ông Lê Thế Vủ, đường Quế Sơn, làng Nam Thượng, Xã Thọ Long, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801965797Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kim Ngọc Phát Số nhà 240, Đường số 2, Thôn Đông, Xã Tiên Trang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801965765Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Phú Mận Nhà ông Phạm Xuân Phú, thôn Hòa Lâm, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801963542Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thắng Hòa SN 220, đường Nguyễn Huệ, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801962330Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Hồng Mạnh T.H Thôn Thạc Quả 2, Xã Yên Trường, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801961312Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công ty TNHH Thương mại - Xuất nhập khẩu Thịnh Đạt.888 số nhà 293, khu phố 5, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801961023Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Vàng Bạc Thanh Tùng TTJ SN 83 đường Văn Tiến Dũng, phố Nghĩa Sơn 1, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801957570Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3