Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên G-Đ-N-S Số 71 đường Nguyễn Khắc Nhu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400741990Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Hoàn Nga Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố Tân Phượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400645493Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần Vật Tư Chuyên Dùng Bắc Giang Số 105 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400628466Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần Cơ Khí Và xây dựng Phân Đạm Số 05, ngõ 13, khu phố 4, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400625507Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thép Lượng Liên Số nhà 187 đường Lý Thường Kiệt, khu phố Song Tháp, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301340405Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Kim Khí Tấn Đường Số nhà 600 - Đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301338438Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Thép An Khánh Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301332549Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vật Liệu Hưng Long (NX04-CTY CP Mỹ Á), KCN Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301330816Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Thép Trường Phát Số nhà 492 đường Lý Thường Kiệt, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301329930Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Trung Hoa Nhà máy kính Đáp Cầu, đường Cô Mễ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301329200Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và Kinh Doanh thương mại An Khang Số 746 Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301323600Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3