Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Việt Pháp Steel Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301263503Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại xuất nhập khẩu Phú Nguyên NR Ông Lê Thành Hiến, KĐT Phú Điền, Khu phố Vĩnh Thọ, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301261986Đang hoạt động
- 2023 Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Ngũ Kim Ci Neng Ngõ 180 Nguyễn Văn Cừ, khu Gò Ngát, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301257884Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thiết Bị Máy Móc Phụ Trợ Taiyo Tầng 2, CL1-27 Khu đô thị HimLam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301257524Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thép Tâm Anh Cụm công nghiệp sản xuất thép, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301257482Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thép Liên Lộc Phát Khu công nghiệp vừa và nhỏ Đa Hội, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301257193Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Asiana Electronic Technology Tầng 5, Số nhà 338, Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301257115Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thép Hồng Bảo Cụm Công nghiệp Mả Ông, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301254851Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Quân Đạt Khu phố Đa Hội, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301244677Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3