Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Thép Hải Tùng Số nhà 395, Khu phố Đa Hội, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301079021Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Tiến Đạt Cụm công nghiệp sản xuất thép Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301078324Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thép Long Thành Cụm công nghiệp sản xuất thép Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301078275Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Lý Huyền Khu phố Trịnh Xá, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301077722Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Kim Ưng Lô F13 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301058818Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thép Hòa Hảo Khu Phố Đồng Phúc, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301057726Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Lâm Khánh Hoàng Thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301057564Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH G Steel Vina Phòng 507, số nhà 68 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2301057010Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Cương Đại Phát Khu Trịnh Xá, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301056169Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Anh Đăng Cụm công nghiệp 2 Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301055888Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3