Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thép Hồng Thành 94/466B đường Cao Văn Lầu, Khóm 3, Phường Vĩnh Trạch, Cà Mau, Việt Nam. 1900685774Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Thép Nam Anh Bạc Liêu Số 286A, đường 23/8, Khóm Trà Kha, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900680448Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Chí Tài Hòa Bình Ấp Thị Trấn A, Xã Hòa Bình, Cà Mau, Việt Nam. 1900657865Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Vật Liêu xây dựng Thương Nghiệp Bạc Liêu Số 168 đường Cách Mạng, Khóm 7, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900656452Đang hoạt động
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kim Hạnh Đạt Số 07, Chợ Mới, Khóm Hộ Phòng, Phường Giá Rai, Cà Mau, Việt Nam. 1900648187Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Kim Hoàn CG Số 171, Ấp Khúc Tréo B, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam. 1900644288Đang hoạt động
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kim Hân Số 40, Hà Huy Tập, Khóm 10, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900638125Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Kim Bảo Nam Nhiên Số 141B, Đường Điện Biên Phủ, Khóm 2, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900629459Tạm ngừng hoạt động
- 2016 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Đạo Hoàng Phát Số 380 Đường 23 tháng 8, Khóm 1, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900599902Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Liêm Tuyền Số 441, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam. 1900598698Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Đá Quý Đạt Khoa Số 414, Ấp Khúc Tréo A, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam. 1900594083Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3