Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2024 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Kinh Doanh Thép Thịnh Phát Thửa đất 788, tờ bản đồ số 80 đường Nguyễn Văn Linh, Khu vực Bình An, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801754995Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Sắt Nhôm Kính Nguyễn Đông Số 288, đường Phạm Hùng, KV Yên Thạnh, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801749321Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cửa Và Nội Thất Viva 245 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801743584Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Bảo Sơn Group Số 59 Phan Trọng Tuệ, KDC Diệu Hiền, Khu vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801743545Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Kinh Doanh Kim Ngân 110 Nguyễn Viết Xuân, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801743506Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Tân Hưng Thịnh Khu vực Bình An, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801742809Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Đại Phú Phát Thửa đất 605, Tờ bản đồ 22 đường Tôn Đức Thắng, Khu vực Thới, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801742799Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Út Giúp ấp Thạnh Lộc 2, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801742213Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Thép Phúc Việt KV Thới Thạnh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801739041Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Phú Thành Phát Khu vực Thới Hòa, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801733762Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3