Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH TM Đầu tư Sắt Thép Cơ Khí Lộc Toàn Phát Số 313A, đường Tỉnh Lộ 823, Ấp Chánh, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh, Việt Nam. 1102096172Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2025 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Sắt Thép Hiếu Nghĩa Plus T6/1-6/2, Bàu Cạp, ấp Chánh, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh, Việt Nam. 1102083920Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thuận Phát Long An Số 76/20/10 Ô 7, Khu B, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh, Việt Nam. 1102073915Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Nguyễn Đức Thịnh Thửa đất số 1471, tờ bản đồ số 11, Ấp Nhơn Xuyên, Xã Thạnh Phước, Tây Ninh, Việt Nam. 1102053362Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ thương mại Tân Hoàng Khang 22 Đường số 1, Khu phố 1, Xã Đông Thành, Tây Ninh, Việt Nam. 1102025206Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
DNTN Kinh Doanh Vàng Và dịch vụ Cầm Đồ Kim Ngân Phúc Ấp Lộc Bình, Xã An Ninh, Tây Ninh, Việt Nam. 1102007038Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Thành Lập Phát Số 09, đường Lê Thị Khéo, Khu phố 2, Xã Mộc Hóa, Tây Ninh, Việt Nam. 1102003065Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Nam Long An Quốc Lộ 62, Ấp Nước Trong, Xã Tân Tây, Tây Ninh, Việt Nam. 1101996290Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Vàng Bạc Nữ Trang Ngọc Ánh Đường Lê Thị Khéo, Xã Mộc Hóa, Tây Ninh, Việt Nam. 1101966391Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Vàng Bạc Khải Hoàn Kim Thửa đất số 2275, tờ bản đồ số 2, ấp Tây, Xã Long Hựu, Tây Ninh, Việt Nam. 1101922926Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Tôn Thép Nguyên Nam Thành Phát Thửa đất số 787, tờ bản đồ số 28, ấp Chánh Hội, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh, Việt Nam. 1101914298Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3