Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Kim Loại Hồng Kim 76/6D/13 Đường Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318973402Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Đại Liêm 58/6 đường Tân Thới Hiệp 13, Khu phố 3A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318957143Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Samaiden SDN BHD 181/7 Tân Phước, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318954872Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Lưới Thép Siêu Việt 111/28/59 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318949230Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư thương mại xây dựng Đỉnh Đạt 36/15 đường số 5, KP5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318930617Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất thương mại Đạt Phúc Số 15 Bảy Hiền, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318927082Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Thép Uww Tầng 9, Tòa nhà ROX Tower, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318908805Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Kim Sen Tuấn 356B Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318904800Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM DV Sắt Thép Hạnh Hiếu 8A.1, Tầng 8A, 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318893002Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kim Loại Thiên Bảo 110 Trần Văn Quang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318885788Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhôm Đúc Tân Hoàng Phát Sài Gòn 51/28, đường số 10, tổ 40, khu phố 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318872274Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3