Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2000 Đang hoạt động
-
2008
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Đá Quý Hạnh Khương Kios số 3,5 Chợ Trần Hữu Trang-84C Trần Hữu Trang-P10, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301933539Đang hoạt động
-
2000
Doanh nghiệp tư nhân Kiều Hạnh 133 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301916276Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại - Thép Đại Toàn Thắng Tầng 2, Tòa nhà thép Toàn Thắng, Số 8A - 10A Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301893928Đang hoạt động
-
1999
Dntn Kinh Doanh Vàng Vân Tuệ 56+58 Phan Bội Châu, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301822349Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1999
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Chi Hai 493 Tô Ký, khu phố 2, phường Trung Mỹ Tây(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301755759Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1999
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Sắt Thép Sài Gòn 264 - 264A đường Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301753494Đang hoạt động
- 1999 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Công ty TNHH Võ Tiến Đạt Số 54 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301645996Đang hoạt động
-
1998
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Ngọc Anh Quầy số 1, 178 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301624058Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1999
Công ty TNHH Thương mại Tư Hiền Số 14 đường Gò Dưa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301520027Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Ngọc Cần 243 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301491217Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3