Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Tôn Sắt Thinh Hoa Số nhà 12, ngõ 5, thôn Bảo Lộc 1, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111153964Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vũ Hải Long Số 63, xóm Quảng Ninh, thôn Ninh Môn, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111153474Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Crystal Vision Số 19 Ngõ 27 Phố Kiều Mai, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111152350Đang hoạt động
-
2025
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Thanh Hải Gold 26, Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111145610Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất TM Thép Báu Nhung Số 22 Lô A9, Điểm Công Nghiệp, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111142144Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhôm Tiến Đạt Số nhà 57A, ngõ 8, thôn Cầu, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111141990Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Vật Tư xây dựng Đức Phát Ô đất C.TT14-05B, Khu C - Khu Đô Thị Mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138740Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hiểu Phượng Số nhà 9 ngách 172/143 Âu Cơ, Tổ 7, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111121786Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Sắt Thép Thế Nhất Số nhà 8 Ngõ 123, Đường Đê Hữu Hồng, Thôn Xâm Dương 2, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111103071Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3