Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Hạnh Phúc Việt Nam Khu Vạn Được 2, Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110512096Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Tập Đoàn VDG Số 02 lô M2 Khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110510821Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Quang Việt Số nhà 377, dãy E17, tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110505500Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đức Nhuận Phát Việt Nam G28, BT7 Đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110495115Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại dịch vụ Long Khánh Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110494714Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Bắc Sơn R4.15 A Dự Án Nhà Ở Thấp Tầng, Khu Cây Xanh Công Cộng Kết Hợp Hồ Nước Và Các Chức Năng Khác, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110494312Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Vật Liệu An Bình 396 đường Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110480503Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại dịch vụ Hoàng Anh Nhà số 8 Thôn Ích Vịnh, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110472446Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Trọng Tín Số 205 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110466788Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Trang Sức Vàng Bạc Bình Minh Số 22, Dãy C Khu tập thể Tổng cục II, Tổ dân phố số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110461772Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3