Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhôm Hoàng Sơn Thôn Phượng Nghĩa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110143240Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Thép Hùng Thơm Số 66 Đường Liên Xã, Khu dịch vụ Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110142173Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kim Loại Màu Bảo Phương Xóm Trại Thụy, Thôn Năm Trại, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110135842Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần GBC Global Số 881, đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110133517Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu & Thương mại Kim Loại Hải Linh Phát Tầng 19, Tòa nhà Viwassen, Số 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110132778Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Trường Phú Hà Nội Số 37 ngõ 93, Đường Cầu Noi, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110128972Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kim Khí Thành Công Số 129 phố Ba La, Tổ dân phố số 1, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110125499Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Tùng Đạt Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110116046Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại MHD Số nhà 60, Xóm 5, Thôn Đại Cường, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110112080Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nam Nhật Số 24, Phố Hoàng Văn Thái, Tổ 61, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110111880Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Xingfa Hiratech Số 11, ngõ 89 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110105220Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3