Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần Thiết Bị Nâng Hạ Nhật - Hàn Khu đất dịch vụ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109964524Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kim Loại Mạnh Đức Số 59, Tổ 6, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109962982Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Nam Tùng Số 398 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109962855Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Quang Mỹ Số 34 Phố Ô Chợ Dừa, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109962358Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tổng Hợp Minh Long Số 109/53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109956724Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Tổng Hợp XNK Hà Nội Số 79, phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109956516Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM Anh Cường Số 48 Ngõ 61 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109952688Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hùng Khôi C58-LK16, ô số 8, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109947381Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu sản xuất Và thương mại Thép Thành Phát Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109946684Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH JHL Ha Noi Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109945338Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3