Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Đan Thịnh Phát Số 36, ngõ 207 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108617870Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Hợp Kim Minh Long R5.12A The Eden Rose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108612054Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần sản xuất, Thương mại Và Công Nghệ BB Tổ dân phố Ngô Sài, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108601969Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thép Tuấn Tú Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108598970Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thành Phát BCT Số nhà 8, ngách 27, ngõ 100, phố chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108595088Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Vật Tư công nghiệp Hat Việt Nam Số 6, ngách 65, ngõ 112 đường Ỷ La, Tổ dân phố Trung Kiên, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108594951Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thép Minh Liệu Thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108591189Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Yoko Technology Việt Nam số 23, ngõ 53 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108555938Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
—
Công ty TNHH Thiết Bị Hàng Hải Cường Vũ BT1-A38, Khu đô thị Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108552119Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư Saco Việt Nam Số 27, Ngõ 208, Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108551115Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Anma Việt Nam Số 12 ngách 2, ngõ Thái Thịnh 1, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108540843Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3