Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Tổng Hợp Minh Huyền Số 76 đường La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107842030Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Tạm ngừng hoạt động
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Quốc Tế TTV Nhà B1, khu 5 ha, đường Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107816898Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kitech Số 118, Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0107814058Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Hợp Tác kỹ thuật Việt Nhật KTC Số 18, Lô 1B, Đường Trung Yên 11A, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107813833Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Quốc Tế TBS Số 9 ngõ 307 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107808706Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất SDT Hà Nội Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107803271Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hạnh Dung Số 7A ngõ 710 đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107798913Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thép Hoàng Dương Số 9 ngách 2/25/8 phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107797395Đang hoạt động
-
2017
Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng Atk Việt Nam số 40, ngách 1/16 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107796391Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Khánh An Số 25, ngõ 104 Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107781557Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3