Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Trang Sức Thôn Bùng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107306833Đang hoạt động
- 2016 Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Phân Phối Anh Khôi Số nhà 22 ngõ 315 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107298050Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Vật Tư Kim Khí Sunrise Số 2, ngõ 239, phố Định Công, tổ 23A, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107296198Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Phóng Hồng Gold And Jewelry Số 88, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107290686Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty CP Vật Tư Tổng Hợp thương mại Hà Tây Liền kề 28/2 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107283512Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Dha Hà Nội Số nhà 46, ngõ 122 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107273183Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần Chitian Việt Nam Số 84, ngõ 97 Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107266235Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Vinataco Số 36, ngách 55, ngõ 124, đường Âu Cơ, cụm 5, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107262255Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Navimex Số 30 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107261766Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và thương mại Trường Thịnh Số 6, ngõ 383 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107246172Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3