Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty cổ phần công nghiệp Gosco Việt Nam Số 40, lô I4, khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106646379Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Abn Việt Nam Số nhà 5, Ngõ 63 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106644910Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần Kinh Doanh xuất nhập khẩu Hải Phong Số nhà 14B Ngách 69/14 ngõ 69 Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106643480Đang hoạt động
- 2014 Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thép Thịnh Vượng Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106638610Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thép Thành Trung Số 775, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106633193Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần đầu tư thương mại phát triển Công Nghệ Xanh Việt Nam Cụm công nghiệp xuân lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 0106632746Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Việt Anh Hà Nội Số 40 ngõ 128, tổ 10, đường Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106621462Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Tư Vấn Và Quản Trị Doanh Nghiệp GDT Số 229B/35 Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106620564Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH T&T Brothers Việt Nam số 4, 165/17 ngõ 165 Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106611633Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Vàng Trang Sức Tiến Đạt Lô 4 đường tỉnh lộ 418 Cụm 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106610534Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3