Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Kĩ Thuật Hoàng Kim Thành Số 2, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604088997Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Sức Khoẻ Tam 33 Khu 5, Ấp Phú Vinh 5, Xã Phú Vinh, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604087016Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Máy Móc Thiết Bị Và Vận Chuyển Thiên Hoàng Bách Số 35, tổ 5, Khu phố Cấp Rang, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604086728Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Đăng Trung Số 7I/TG Trần Đại Nghĩa, khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604084061Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị & Giải Pháp công nghiệp Optimex E1/033, Tổ 16, Ấp Nguyễn Huệ 2, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604083558Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Thùy Trang Phát N34, khu A1C1, ấp Lập Thành, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604082593Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Bị Điện xây dựng Tín Đức Anh Số 3162, tổ 9, ấp Suối Cát 1, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604082321Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kim Lợi Vạn Thành D2, tổ 4, ấp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604081455Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thiết Bị Jiuda Việt Nam Tổ 30, ấp Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604080557Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nha Khoa Ngọc Trâm Group 1/1 Ấp Bạch Lâm 2, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604080324Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Bị công nghiệp Phúc Khang An 91A/2, Tổ 2, Ấp 9/4, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604080109Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7