Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty cổ phần Hoa Nam Tools Việt Nam Số 8 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319525280Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTC Bio Aesthetics 68/45 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319525121Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Cát Thanh 55/52 Lê Ngã, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319524738Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nghĩa Bảo Ngân 539/10 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319523685Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ Kim Hưng Số 132 Đường Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319520388Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Shanghai Changshun Elevator Cable Co., LTD 23 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319519897Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Điện Lạnh Thái Tuấn 40 Đường D Mega Village Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319519745Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Cơ Điện Lạnh Metech 75/2 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319518406Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Fujaco 78 Đường Hồng Sến, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319517593Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Mann Viet Nam 354/29 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319516455Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hyunwoo International Việt Nam 46-48 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319514232Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7