Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2012 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Dệt May T & N Số nhà DV13-LK599, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0600812846Tạm ngừng hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Thiết Bị Văn Phòng Hồng Hạnh Số 37 Cầu Đơ 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500600968Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Trường Thành Xóm 4, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500598606Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Wolfram C38TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500597514Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Hùng Linh Đội 1, xóm Dạnh, thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500588397Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xuất nhập khẩu Ats Số 25+27, Ngách 69, Ngõ 15, Ba La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500581793Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Thiên Việt Số 264 đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500573249Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Tập Đoàn Quốc Tế Vũ Anh Số 5 Ngõ 69 phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500571393Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Phồn Thịnh - Tae Gwang Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500569644Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Cơ Khí Trường Sơn (Chuyển Từ Hà Tây Về, Số Cũ: 0302002052) Số 235 đường 419, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500566467Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Tin Học Sao Việt Thôn Trạch Lôi, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500563804Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7