Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
—
Công ty TNHH Dịch vụ Và Công Nghệ Thiên Khôi Số 11b phố Hoàng Liên, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111468178Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Máy Và Thiết Bị công nghiệp QSM Số nhà 6, Ngách 87/7, Tổ 12 Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111466773Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Bảo Quang Minh Số 35 ngõ 151 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111465963Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Điện Thịnh Nguyên Số 10–04 Himlam Star, Ngách 24/27 Đường Lý Sơn, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111465025Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Chế Tạo Bảo Long Số 4, ngõ Kho Gạo 4, Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111464568Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Helicom Số 32, Ngõ 293, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111463363Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Xanh Life Số nhà 62, Ngõ 7, Xóm Đình, Vệ Linh, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111462225Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Cơ Điện Và xây dựng Đạt Phát Số 11 ngõ 7, Xóm 2, Thôn La Thượng, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111461334Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thang Máy Và Thiết Bị Thiên An Số 1 ngách 7 ngõ 207 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111461101Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Eac Hà Nội Số 4 ngách 1, ngõ 43 Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111461038Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Kỳ Anh 399 Thôn Ngọc Than, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111460926Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7