Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Công Nghệ Và phát triển thương mại Tiến Phát Số 29, tổ 10, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105674359Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và Dược Phẩm Bảo Châu Tầng 1, số 6, ngách 560/65, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105673098Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Hương Sơn Số 135B/128 phố Phan Huy Chú, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105673066Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Điện Tử Y Tế Nguyễn Sơn Số 2, ngõ 295/17, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105670097Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ KMP Việt Nam Số 84 Trấn Vũ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105669662Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Số 1I, ngõ Ao Sen 9, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105667785Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tumiki Tầng 9 tòa nhà CIT, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105666661Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thương Mại Và Dịch Vụ Htn Đội 10, Thôn Siêu Quần, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105663854Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần Công Nghệ Và Thiết Bị Y Tế Helix Số nhà 67 ngõ 163 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105660557Đang hoạt động
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Hoàng Kim Số 75, phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105657681Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thành Nam Số 48, Đỗ Thuận, Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105657459Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7