Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Máy Và Thiết Bị công nghiệp Số 1, ngõ 224, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104506954Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Điện Máy Hoàng Long Số 40, ngõ 126, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104506658Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần xây dựng Và dịch vụ thương mại Hoàng Đức Số 252, đường Thạch Bàn, tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104504763Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần đầu tư 3S Số 34, ngõ 69B Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104498090Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hải Minh Xóm Chàng Trũng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104497121Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ & Thiết Bị Thiên Phúc Số 3, ngách 101/1 phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104492194Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Y Dược Nhật Quang Số 101 phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104483640Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Dược Phẩm Việt An Số 9 ngõ 18 phố Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104442411Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Đệ Nhất Việt Nam Thôn Gia Phúc, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104405226Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty cổ phần Công Nghệ - Y Học Quốc Tế Số 307A, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104393242Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty cổ phần Chế Tạo Biến Thế Và Thiết Bị Điện BTH Hà Nội Số 5 ngách 31 ngõ 2, Đường Đống Ba, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104385717Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7