Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Lam An Số 146 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102006138Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Gold Home Việt Nam Số nhà 30 B1 tổ 10, Khu tập thể Học viện Tài Chính, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102004187Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Quang Minh Tầng 2, Số nhà 76, ngõ 133, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102003433Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Công Nghệ Thái Bình Số nhà 19 ngõ 19 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101997493Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Thang Máy Hoa Hoa Số 19 phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101993354Đang hoạt động
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Trường Hà Số 73, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101992537Đang hoạt động
-
2006
Công Ty Cổ Phần Speedex Việt Nam Số 60 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101992181Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Thiết Bị công nghiệp Việt Hưng Số 6/20, đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101988241Đang hoạt động
- 2006 Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Bảo Số nhà 593 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101984127Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phước Đức Số 28, ngõ 89, đường Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101983966Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thông Minh Hoàng Hà Số 9, ngõ 167, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101981969Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7