Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Giá Gốc Số 186 ngõ 267/2 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101903537Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Tự Động Hoá Và Cơ Khí Điện Tử Hanel Số 3 ngõ 304 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101897474Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và Công Nghệ kỹ thuật TNT Số 5-A2, Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101897259Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Tư Vấn Công Nghệ Và Thiết Bị Phan Lê Số 1, phố Trúc Khê, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101894321Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Vương Quốc Số 45, phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101894096Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Điện Tử Tin Học Việt Anh Phòng 28 Số 39 Phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892187Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần phát triển DST Số 4, dãy A3B, ngõ 120, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101891169Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Sơn Nam Số 7, phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101887885Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Ứng Dụng Công Nghệ Cao Hta Số 47, tổ 1, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101886070Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Ngô Hoàng Tầng 16, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101883672Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và Khoa Học Công Nghệ Nguyễn Gia Số 49, ngõ 44, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101881386Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7