Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ kỹ thuật Việt Thái Số 138 C6, tập thể Đại học Kinh tế quốc dân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101724150Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thiết Bị An Toàn - Bảo Vệ Hà Nội Sse Số nhà 7, ngõ 624/12/93, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101721946Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thang Máy H&K Việt Nam Số 8/172, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101716569Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Minh Sơn Số nhà 22 ngõ 232 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101714360Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Long Vạn Đạt Số nhà 308 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101712765Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và đầu tư B2T Số 8, ngõ 2 phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101710743Đang hoạt động
- 2005 Tạm ngừng hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ kỹ thuật Tin Học Its Số 195 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101691392Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Y Tế Nhất Minh Số 55 phố Nguyễn Văn Tuyết, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101687741Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Phát triển Công Nghệ Hải Nam Số 7, ngách 41/7 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101686441Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Phần Mềm- Tự Động Hóa- Điều Khiển Số 11, phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101685631Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thiết Bị Kim Thái Số 205B, A8 đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101676362Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7