Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2004 Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Minh Tuyết Số 150, đường Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101553441Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Máy Và Phụ Tùng Ngành Dệt May 'Cấp Lại Mã Số DN Từ ĐKKD Số: 0103005677 Do Phòng ĐKKD P1 A10 phường Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101552920Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Bơm Châu Âu Số 415 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101550994Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Điều Khiển Tự Động DKT Số 37, khu tập thể thương binh 27/7, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101550169Tạm ngừng hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tin Học Nhất Tín Số 18, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101548508Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Việt Toàn Số 3, ngõ 754, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101548321Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Thiết Bị công nghiệp Việt Nam P202 A17 Đồng Xa, phường Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101542746Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Vòng Bi Dal Việt Nam Số nhà 230, tổ 3, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101541189Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Bảo Minh Số 23N6, Ngõ 90, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101541171Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Thái Bình Dương Số 60, ngõ 30 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101541044Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và Tư Vấn Long Đức Phòng 222, 225 Khách sạn ATS, số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101535650Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7