Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2001
Công ty cổ phần Tư Vấn - Điện Chiếu Sáng Và Thiết Bị Đô Thị Thăng Long Số 56, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101106972Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thiết Bị Vĩnh Thành P214, Tập thể 125Đ Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101103629Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Phát triển xây dựng Và thương mại Thôn Toàn Thắng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101101999Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Excado Việt Nam Lô CN-03-2, Cụm CN Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101101910Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Medpearl Việt Nam Số 483 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101100709Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Tạp Phẩm Và Vật Tư Ngành In Số nhà 8/111, Xã Đàn 2, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101100515Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thủy Linh Số 3 Đội Cung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101099475Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medicent Số nhà 57 phố Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101098538Đang hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần thương mại, Dịch vụ Tổng Hợp Việt Nga Số 2A, ngõ 890 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101094773Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Kỹ thuật thương mại Đông Á 76 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101094484Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phương Đông Tầng 04, Tòa nhà D1, ô đất CT2, Khu đô thị mới Kim Văn - Kim Lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101088272Đang hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần thương mại Tư Vấn đầu tư Và phát triển Số 68A, phố Vạn Kiếp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101086451Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7