Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thiết Bị Nâng Hạ Đức Bảo Phòng F907, Tầng 9, Số 14 Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409801Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Hyd Căn số TB10102, tầng 1, tòa CT1, chung cư Thanh Bình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409551Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Haitian Số 303 Lý Thường Kiệt, Khu 7, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409167Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Hưng Phát CNC Lô 03 Khu Thương Mại và Dịch Vụ Nam Hồng, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408861Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KTC Kinh Bắc VN Đường Võ Cường 101, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408759Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hóa Zhishengwei Việt Nam CL14-22, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408685Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Fuyue Phúc Việt Số 27, Làn 2, Đường Lê Thánh Tông, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408276Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH LVS Đầu tư & Sản xuất Thông Minh Số nhà 15 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408075Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Xuan Fu Thửa đất 180, tờ bản đồ số 6, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408043Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Cơ Khí Thụy Liên Thái Số nhà 120 Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố 1, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301407787Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công nghiệp Chính Xác Chenrui Khu đô thị Dabaco, Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301407184Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7