Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty cổ phần Công Nghệ & Năng Lượng Megapower Số 337 đường Lý Thường Kiệt, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001331172Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Vật Tư, Thiết Bị Y Tế Tín Phát Thửa đất số 341, tờ bản đồ 92, tổ dân phố số 2, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330179Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Điện Máy công nghiệp Và Dân Dụng Ngọc Hào Open Thôn Đông A, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330080Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trung Dũng Solar Nhà ông Bùi Văn Dũng, thôn Quỳnh Côi 4, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329670Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Yến Tùng Thôn Độc Lập, Xã Nam Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001328973Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Năng Lượng Xanh Hoa Dương Khu tái định cư Nhật Tảo, thôn Nhật Tảo, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001328652Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Bảo Bình Đường Trần Xuân Sắc – Khu 1, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001328606Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Hải Nguyên Đường quy hoạch số 3, KDC Cánh Đồng Miễu, Thôn Bao Trình, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1001326574Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Qisheng Việt Nam Tổ dân phố Tống Thỏ Trung, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323622Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dệt May Vân Giang Tex Nhà Ông Khang, thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323044Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Thuận Phát Số nhà 2/9, Ngõ 4 Doãn Khuê, Tổ 2, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên, Việt Nam. 1001322058Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7