Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH MTV Kinh Doanh Tổng Hợp Dung Hiếu Số 582-586-588 Trần Phú, TDP 4, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101309349Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tùng Hân Số nhà 246, Đường Ngô Quyền, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100985175Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tiến Được Số nhà 1031, Đường Phan Đình Phùng, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100523156Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Minh Triết Số nhà 329, Đường Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100237130Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Vật Tư công nghiệp Kiến Hưng LK5-48 NB số 1, KDC Bàu Cả, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929431Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vật Liệu Mới Trung Tô Lô L1, Phân khu công nghiệp Sài Gòn - Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929329Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Phạm Tuấn QN 586 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929167Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty cổ phần NDT Toàn Phát 826 Võ Nguyên Giáp, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929015Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Máy Lọc Nước Bảo An 169 Lê Đình Cẩn, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928847Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vật Tư công nghiệp Gia Hưng LK5-48 NB số 1, KDC Bàu Cả, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928798Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty cổ phần Phúc Khang Engineering 153/2/12 Lê Quý Đôn, Thôn An Bình, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300922965Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7