Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cát Tường 66 Tổ 3, khu 6C, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702126933Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và Tổng Hợp Hà Phương Tổ 4, Khu 5, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702126002Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Anh Phát Khu Thắc Hàn, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702125344Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Thuận Thành TV Số nhà 98, đường Hoàng Quốc Việt, tổ 1, khu Đông Sơn, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702123717Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu Anh Chiến Tổ 2, Khu Đại Đán, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702123403Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ NPQ Số nhà 14 Giếng Đồn, tổ 8, khu Trần Hưng Đạo 1, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702123361Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Technology Itesco Số 363, tổ 8, khu 8, Phường Mông Dương, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702123019Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Môi Trường Hồng Quảng Số 38 đường Đầm Bo, khu 9 Vinadeco, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702122921Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Và thương mại Long Cường Số 06, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702122720Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Phương Huy QN Số nhà 194, đường Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu 5B, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702122047Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Trúc Lâm Group số nhà LV1-02 Sunpremier Village, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702121269Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7