Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty cổ phần thương mại Tân Phát Quảng Ninh Số 452, đường Trần Nhân Tông, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701945961Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Phú Thái Số nhà 29, ngõ 211, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 5701945270Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Du Thuyền Vmes 547 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701943040Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Quân Bảo Tổ 9A, Khu 5, Phường Hà Tu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701941251Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Rạng Đông Số 11, tổ 1, khu 4, Phường Hà Tu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701941004Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Công Nghệ Nadutech Số nhà 26, tổ 30b, khu 3, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701938403Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần thương mại Và XNK Minh Phương Số 6 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701936942Đang hoạt động
- 2018 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Mỹ Phẩm Mai Nhi Số 220, Tổ 7, Khu Bình Sơn, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701935547Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư thương mại & Phát triển Nam Kinh Royal Số nhà 7, ngõ 1, phố Hải Lộc, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701935265Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Phòng Cháy Và thương mại Tổng Hợp Tuệ Vân Tổ 2, khu 1, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701935219Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Vật Tư Thiết Bị Cẩm Phả Số 285, đường Vũng Đục, tổ 63, khu Diêm Thuỷ, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701933451Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7