Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Vật Tư Mỏ Thành Hưng Số 9, Tổ 4, Khu 4C, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701785443Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Vật Tư Nhật Anh Số nhà 871, Khu 10B, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701785355Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH MTV Thương mại Đức Sơn Số nhà 302, đường Nguyễn Văn Cừ, tổ 1A, khu 6A, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701784538Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Thiết Bị Công Nghệ Số D&D Ngách 19, ngõ 503, đường Lê Thanh Nghị, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701782611Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Hỷ Khuê Số 20, đường Bà Triệu, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701776167Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Sản Phẩm Công Nghệ Mạnh Dương Tổ 2 - Khu Cao Thắng 1A, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701764958Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Mỏ Thành Phát Số nhà 118 Tổ 2 khu 3, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701764718Đang hoạt động
- 2015 Tạm ngừng hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Vật Tư thương mại Tổng Hợp Quảng Ninh Số nhà T10, khu đô thị cảng tàu Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701762608Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thắng Thành Đạt Cẩm Phả Số 819, đường Trần Phú, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701762076Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại SHMG Equipment Vietnam Tổ 2, khu 11, Phường Mông Dương, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701762012Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Tống Hoàng Hà Bến Thủy nội địa Hoàng gia, tổ 63, khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701761682Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7