Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Qpsepia 313 đường Trường Chinh, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300816815Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Thanh Bình Thôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Tỉnh Quảng Ngãi 4300812553Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên kỹ thuật Hoàng Phương 159 Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300809582Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên TM Và dịch vụ Tấn Lộc 77 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300808483Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên TM-DV An Thành Số 568 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300808035Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ PNTT 645/35 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300800519Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thiết Bị xây dựng Và dịch vụ Vạn Khải Uy Thôn Đại An Tây 2, Xã Hành Thuận, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300795185Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Máy Và Thiết Bị Kỷ Nguyên Xanh 233 Quang Trung, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300794689Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng thương mại dịch vụ Tổng Hợp Hưng Lộc Phát 22 Thành Thái, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300792716Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Vina Tiến Phát Số 55 Mai Xuân Thưởng, khu dân cư Phát Đạt, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300786568Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ thương mại Kỳ Phong Lô B253 Trần Quang Khải, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300785162Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7