Doanh nghiệp ngành Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành 4659 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 32.469 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Công Nghệ DHQ 11 - Trần Khánh Dư, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101544123Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo NTD 1210 Võ Nguyên Giáp, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101541651Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thuận Phong Bình Định 392 HOÀNG VĂN THỤ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101539028Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tân Gia Bảo Số 122 Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101538673Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại M I L 315 Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101537704Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Kỹ thuật Và thương mại HT Qui Nhơn Thôn Lý Lương, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101526692Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH TM & DV Xây dựng Hoàn Mỹ Tổ 3, khu phố 1, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam. 4101525635Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tân Toàn Số 1315 đường Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam. 4101524695Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Toàn Lights Số 54 đường Phạm Văn Đồng, Xã Hoài Ân, Gia Lai, Việt Nam. 4101520852Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH SX TM TH NghĩA TấN PháT Thôn Thuận Thái, Phường An Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101520147Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Thiện Hưng Số 12/7 Lý Thái Tổ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101518211Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.768
- 2 Thành phố Hà Nội 8.798
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.835
- 4 Thành phố Đà Nẵng 1.257
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.256
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.162
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 579
- 8 Tỉnh Hưng Yên 558
- 9 Tỉnh Ninh Bình 542
- 10 Thành phố Cần Thơ 468
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 447
- 12 Tỉnh Phú Thọ 376
- 13 Tỉnh Nghệ An 365
- 14 Tỉnh Tây Ninh 293
- 15 Tỉnh Gia Lai 291
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 275
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 262
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 214
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 189
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 186
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 179
- 22 Tỉnh An Giang 165
- 23 Tỉnh Lào Cai 157
- 24 Tỉnh Quảng Trị 152
- 25 Tỉnh Cà Mau 130
- 26 Thành phố Huế 119
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 103
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 94
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 78
- 30 Tỉnh Sơn La 43
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 36
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 7