Doanh nghiệp ngành Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Mã ngành 4661 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.680 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Quỳnh Hương Quyết Tiến Số 186/25, Tổ 6, Phước Hòa, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801285401Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần thương mại Quỳnh Lộc Bình Phước 26 Quốc lộ 14, Tổ 1, khu phố 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801284831Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Xăng Dầu Thịnh Phát Đường ĐT.741 , Thôn Đắk U, Xã Đăk Ơ, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801282552Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Dầu Nhớt Minh Đạt Số 2599, Quốc lộ 14, khu phố Tân Thành 08, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801281460Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên xuất nhập khẩu Đồng Hưng Thịnh 258, ấp 5A, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801280266Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Nhiên Liệu Xanh Tổ 6, Ấp Thạnh Đông, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801279479Đang hoạt động
- 2022 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Phân Phối Dầu Nhớt Quang Minh 20 Trần Phú, Phường An Lộc(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801276710Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Châu BP Số 28, Đường Đoàn Đức Thái, Khu Hoà Đồng, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801276446Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Thảo ĐP Đường số 3, Ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801274463Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.292
- 2 Thành phố Hà Nội 1.154
- 3 Thành phố Hải Phòng 971
- 4 Thành phố Cần Thơ 886
- 5 Tỉnh Đồng Nai 639
- 6 Tỉnh Ninh Bình 565
- 7 Tỉnh An Giang 480
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 434
- 9 Tỉnh Cà Mau 384
- 10 Tỉnh Lâm Đồng 384
- 11 Tỉnh Nghệ An 384
- 12 Thành phố Đà Nẵng 342
- 13 Tỉnh Bắc Ninh 331
- 14 Tỉnh Quảng Ninh 305
- 15 Tỉnh Hưng Yên 273
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 223
- 17 Tỉnh Gia Lai 214
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 202
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 197
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 196
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 140
- 22 Tỉnh Quảng Trị 104
- 23 Tỉnh Lào Cai 91
- 24 Tỉnh Phú Thọ 76
- 25 Tỉnh Sơn La 66
- 26 Thành phố Huế 59
- 27 Tỉnh Tây Ninh 59
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 57
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 41
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 30
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 32 Tỉnh Điện Biên 27
- 33 Tỉnh Lai Châu 23
- 34 Tỉnh Cao Bằng 21