Doanh nghiệp ngành Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Mã ngành 4661 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.680 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty cổ phần Tân Trường Phát Quốc Tế Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108415539Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần HTK Pacific Số 19, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108409976Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh dịch vụ Tổng Hợp T&D P202 Tầng 2, Số 99, phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108407016Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Quốc Tế Linh Thắng Số 51, Ngõ 126 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108406809Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Lubimex Việt Nam Số 3, Nguyễn Duy Trinh, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108406069Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Vật Tư Phụ Tùng Việt Bắc Số nhà 39, ngõ 76 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108403124Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Dầu Nhờn Armor Việt Nam Số 9 ngõ 130 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108394864Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Phát triển kỹ thuật Xanh Số 14/91/5 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108382724Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Việt Tuấn Số nhà 8, nghách 318/197/3/47 tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108381375Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần thương mại Công Nghệ Và đầu tư xây dựng CMC Liền kề 44, Ngõ 4, Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108374628Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.292
- 2 Thành phố Hà Nội 1.154
- 3 Thành phố Hải Phòng 971
- 4 Thành phố Cần Thơ 886
- 5 Tỉnh Đồng Nai 639
- 6 Tỉnh Ninh Bình 565
- 7 Tỉnh An Giang 480
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 434
- 9 Tỉnh Cà Mau 384
- 10 Tỉnh Lâm Đồng 384
- 11 Tỉnh Nghệ An 384
- 12 Thành phố Đà Nẵng 342
- 13 Tỉnh Bắc Ninh 331
- 14 Tỉnh Quảng Ninh 305
- 15 Tỉnh Hưng Yên 273
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 223
- 17 Tỉnh Gia Lai 214
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 202
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 197
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 196
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 140
- 22 Tỉnh Quảng Trị 104
- 23 Tỉnh Lào Cai 91
- 24 Tỉnh Phú Thọ 76
- 25 Tỉnh Sơn La 66
- 26 Thành phố Huế 59
- 27 Tỉnh Tây Ninh 59
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 57
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 41
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 30
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 32 Tỉnh Điện Biên 27
- 33 Tỉnh Lai Châu 23
- 34 Tỉnh Cao Bằng 21