Doanh nghiệp ngành Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mã ngành 4620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 17.371 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Hưng Phát Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102184003Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Vforest Số 110 Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102177479Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH H-Imex Số 3, khu X1 (Số 14 ngõ 193) phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102136715Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Donexco Số 77, tổ 5, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102020742Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Hưng Thịnh Lô D3, Cụm công nghiệp thực phẩm hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102003338Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nastoma Việt Nam Tầng 3, Villa 11, TT5C, khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101975877Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần An Khang Số 18, ngõ Gia Tụ B, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101936613Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Đại Thành Số 2, Quốc Lộ 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101917681Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Trang Trại Hoa Đào Nhật Tân Số 11, ngõ 264 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101849230Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Kinh Doanh Và sản xuất Việt Phát Số 61, phố Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101776712Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Đa Đa Số 68B Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101752648Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.633
- 2 Tỉnh Đồng Nai 2.264
- 3 Tỉnh Lâm Đồng 1.740
- 4 Thành phố Hà Nội 1.462
- 5 Tỉnh Đắk Lắk 1.290
- 6 Tỉnh Gia Lai 972
- 7 Tỉnh Lào Cai 867
- 8 Thành phố Cần Thơ 689
- 9 Thành phố Hải Phòng 403
- 10 Tỉnh Lạng Sơn 318
- 11 Tỉnh An Giang 310
- 12 Thành phố Đà Nẵng 306
- 13 Tỉnh Cà Mau 296
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 285
- 15 Tỉnh Hưng Yên 257
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 247
- 17 Tỉnh Nghệ An 239
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 217
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 198
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 182
- 21 Tỉnh Quảng Trị 179
- 22 Tỉnh Ninh Bình 172
- 23 Tỉnh Sơn La 116
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 110
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 106
- 26 Tỉnh Tây Ninh 101
- 27 Tỉnh Phú Thọ 99
- 28 Tỉnh Thái Nguyên 85
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 77
- 30 Thành phố Huế 54
- 31 Tỉnh Lai Châu 32
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 32
- 33 Tỉnh Cao Bằng 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 16