Doanh nghiệp ngành Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mã ngành 4620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 17.371 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
Công ty TNHH Hùng Khánh Ô số 10, Ngõ 124 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101276205Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Tập Đoàn Visimex Số 3A phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101269511Đang hoạt động
-
2002
công ty TNHH thương mại Đăng Quang Nhà số 4 ngõ 16 tổ 73 hoàng cầu, phường ô chợ dừa, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101266126Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Kinh Doanh Và Chế Biến Lâm Sản Hải Hùng Tổ dân phố Thượng Cát 1, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101255300Đang hoạt động
- 2002 Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Việt Hương 70 Nguyễn Trường Tộ, Phường Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101251377Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty cổ phần thương mại Thái Dương Số nhà 126, hẻm 1/62/23 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101234798Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thanh Hùng 62 khối 3C, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101225680Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH chế xuất nông sản Việt Nam Số 4 B1 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101218965Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH Làn Sóng Mới Phòng 3, tầng 1, số 23 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101210123Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2001 Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Hà Nhật Tâm Số 5 tổ 12 phường láng thượng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101178695Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.633
- 2 Tỉnh Đồng Nai 2.264
- 3 Tỉnh Lâm Đồng 1.740
- 4 Thành phố Hà Nội 1.462
- 5 Tỉnh Đắk Lắk 1.290
- 6 Tỉnh Gia Lai 972
- 7 Tỉnh Lào Cai 867
- 8 Thành phố Cần Thơ 689
- 9 Thành phố Hải Phòng 403
- 10 Tỉnh Lạng Sơn 318
- 11 Tỉnh An Giang 310
- 12 Thành phố Đà Nẵng 306
- 13 Tỉnh Cà Mau 296
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 285
- 15 Tỉnh Hưng Yên 257
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 247
- 17 Tỉnh Nghệ An 239
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 217
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 198
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 182
- 21 Tỉnh Quảng Trị 179
- 22 Tỉnh Ninh Bình 172
- 23 Tỉnh Sơn La 116
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 110
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 106
- 26 Tỉnh Tây Ninh 101
- 27 Tỉnh Phú Thọ 99
- 28 Tỉnh Thái Nguyên 85
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 77
- 30 Thành phố Huế 54
- 31 Tỉnh Lai Châu 32
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 32
- 33 Tỉnh Cao Bằng 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 16