Doanh nghiệp ngành Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Mã ngành 4511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.840 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Và thương mại Bảo Long Số 80 Mã Mây, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109955079Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Phụ Tùng An Lộc Số 50 Phố Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109941598Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Doanh Thu Đông Anh Lô A10- NV4 ô 49+50 Khu đô thị Lê Trọng Tấn – Geleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109939976Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH XNK Vinatruck Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109939260Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại & Dịch vụ Ô Tô Hà Nội Số nhà 99, Tập Thể Kho Trung Tâm, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109932988Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Tư Vấn Và đầu tư phát triển Ô Tô Hà Nội Số 632B Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109929329Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ngọc Trinh Số 18 Ngõ 554 Đường Nguyễn Văn Cừ, Tổ 3, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109920460Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Du Lịch TH Số 4 Ngõ 73 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109911071Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Madico Viet Nam B204 Tầng Thương mại, Tòa Athena Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109902951Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư Hồng Phúc Số 31A, Ngách 40/31 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109901115Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.771
- 2 Thành phố Hà Nội 1.198
- 3 Tỉnh Đồng Nai 366
- 4 Thành phố Hải Phòng 312
- 5 Thành phố Đà Nẵng 256
- 6 Tỉnh Ninh Bình 195
- 7 Tỉnh Nghệ An 155
- 8 Thành phố Cần Thơ 143
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 132
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 11 Tỉnh Gia Lai 121
- 12 Tỉnh Quảng Ninh 113
- 13 Tỉnh Hưng Yên 99
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 91
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 90
- 16 Tỉnh Quảng Ngãi 78
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 74
- 18 Tỉnh Thái Nguyên 71
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 53
- 20 Tỉnh Quảng Trị 53
- 21 Tỉnh Cà Mau 52
- 22 Tỉnh Phú Thọ 49
- 23 Tỉnh An Giang 42
- 24 Tỉnh Lào Cai 40
- 25 Thành phố Huế 32
- 26 Tỉnh Tây Ninh 27
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 24
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 24
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 8
- 31 Tỉnh Cao Bằng 6
- 32 Tỉnh Lai Châu 6
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Sơn La 5