Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đại Tiến HD Số 3/459 Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801461073Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Kinh Doanh thương mại Hoàng Hải Số nhà 44, đường Phạm Minh Nghĩa, khu đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801460129Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Greenmax Thôn Bầu, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801458063Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc Tế Y J Đội 12, Xóm Đoàn Kết, Thôn Hoàng Xá 3, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801400465Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hương Comp 43 - Chi nhánh Hpaq Thôn Đâu Kiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0402333619-014Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Chi nhánh Hải Phòng - Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Hàn Vị Thôn Tuần Tiến, Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0318709006-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Anasi - Chi nhánh Hải Phòng Số 237 Đường 403, Tổ dân phố Nghĩa Phương, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0318554169-003Đang hoạt động
-
2018
Chi nhánh Hải Phòng - Công ty cổ phần Hoàng Kim Bảo Group Thôn Đại Trà (Tại nhà ông NGUYỄN VĂN TÌNH), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0314276182-002Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ Hồng Hạnh Số 24/74 đường An Kim Hải, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358302Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại San Hà Số 198 đường Chợ Lũng, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352082Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần dịch vụ Phân Phối An Bình Đường 212, Thôn Lộc Trù, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202295109Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30