Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Phúc Khang PKC-Chi nhánh HN31 Số 39 đường Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111534293-009Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phúc Khang PKC-Chi nhánh HN25 Số 48 đường Thượng Phúc, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111534293-002Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phúc Khang PKC-Chi nhánh HN27 Thôn Kỳ Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111534293-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN27 Số 8, ngách 6 , ngõ 37, tổ 5 Văn Nội, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-023Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN42 Số nhà 116, ngõ 139 Đường Lâm Tiên, tổ 16, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-022Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh 40 Số 136, Đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-021Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN38 Số 23 Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-020Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN43 Số nhà 52, ngách 56, ngõ 302 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-019Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN26 Số 47, Ngõ 39 Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-018Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN25 Số 8C Phố Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-017Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN28 Số 73 Đường Hữu Nghị Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-016Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN35 Số 95 phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-015Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30